베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dụng cụ làm bếp" (1)
dụng cụ làm bếp

영어
명사cookware
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
My house has many kitchen utensils.
관련 단어 "dụng cụ làm bếp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dụng cụ làm bếp" (1)
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
My house has many kitchen utensils.
